soát xét

soát xét

Ban giám đốc soát xét các tài liệu trên bàn họp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kiểm tra, xem xét lại một cách kỹ lưỡng: Hành động kiểm tra, soát lại các chi tiết, nội dung, hoặc quy trình để đảm bảo tính chính xác, đầy đủ phù hợp với các quy định, tiêu chuẩn đã đề ra.
    • Thẩm tra, đánh giá lại: Việc xem xét hệ thống phân tích để đưa ra nhận định, kết luận hoặc quyết định cuối cùng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ban giám đốc sẽ tiến hành soát xét toàn bộ hồ sơ dự án trước khi phê duyệt.
    • Công việc của kiểm toán viên soát xét các báo cáo tài chính của doanh nghiệp.
    • Sau khi soát xét kỹ lưỡng, hội đồng đã tìm ra một số lỗi nhỏ trong văn bản.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soát xét lại": Nhấn mạnh việc kiểm tra lần nữa, thường sau một lần kiểm tra trước đó.
    • Chúng ta cần soát xét lại toàn bộ kế hoạch sau những phản hồi mới.
  • "công tác soát xét": Chỉ hoạt động, nhiệm vụ mang tính chất kiểm tra, thẩm định.
    • Công tác soát xét chất lượng sản phẩm được tiến hành định kỳ hàng tháng.
Biến thể từ gần giống
  • Kiểm soát (động từ): Giám sát điều chỉnh để đảm bảo hoạt động theo đúng kế hoạch hoặc quy chuẩn. ( dụ: ).
  • Thanh tra (động từ): Kiểm tra tính chất hành chính, xem xét việc chấp hành các quy định, pháp luật. ( dụ: ).
  • soát (động từ): Kiểm tra lần lượt, tỉ mỉ từng phần, từng chi tiết. ( dụ: ).
Từ đồng nghĩa
  • Kiểm tra: Xem xét để biết tình hình, phát hiện sai sót.
  • Xem xét: Nhìn nhận, suy nghĩ để đánh giá, quyết định.
  • Thẩm tra: Tra cứu, xem xét kỹ để xác minh tính xác thực.
  • Đánh giá: Nhận định về giá trị, phẩm chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "soát xét" trong tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "soát xét".